Sinh viên tốt nghiệp hiện nay không chỉ làm việc tại một địa điểm cố định, trong một khung thời gian cố định hoặc bằng một nhóm công cụ ổn định. Họ có thể phải làm việc trên nhiều nền tảng, phối hợp với đồng nghiệp từ xa, khai thác dữ liệu, sử dụng trí tuệ nhân tạo và liên tục cập nhật kiến thức mới. Vì vậy, chuẩn bị nghề nghiệp không thể chỉ giới hạn ở việc tích lũy bằng cấp và kiến thức chuyên ngành.
Điều sinh viên cần chuẩn bị là một hệ thống năng lực cho phép họ hiểu được sự thay đổi, học hỏi từ sự thay đổi và điều chỉnh hành vi nghề nghiệp phù hợp với môi trường mới. Đây chính là nền tảng của năng lực thích ứng nghề nghiệp.
1. Thích ứng nghề nghiệp không chỉ bắt đầu sau khi tốt nghiệp
Khả năng thích ứng nghề nghiệp được hiểu là nguồn lực tâm lý – xã hội giúp cá nhân chuẩn bị và ứng phó với các nhiệm vụ phát triển nghề nghiệp, những lần chuyển đổi công việc và các tình huống nghề nghiệp khó dự đoán. Savickas và Porfeli (2012) xác định bốn thành tố cơ bản của khả năng thích ứng nghề nghiệp gồm: quan tâm đến tương lai nghề nghiệp, kiểm soát quá trình phát triển nghề nghiệp, tò mò khám phá các lựa chọn và tự tin giải quyết nhiệm vụ nghề nghiệp.
Tại Việt Nam, nghiên cứu của Lưu Thị Bình Ngọc, Trần Thị Mỹ Duyên, Hà Thùy Trang và Lại Xuân Thủy (2021) đã vận dụng bốn phương diện trên để khảo sát khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên ngành quản trị kinh doanh tại Hà Nội. Cách tiếp cận này cho thấy thích ứng nghề nghiệp không phải là một đặc điểm đơn lẻ, mà là sự kết hợp giữa nhận thức về tương lai, khả năng tự định hướng, hành vi khám phá và niềm tin vào năng lực bản thân.
Nghiên cứu về sinh viên sư phạm tại Trường Đại học Quy Nhơn cũng xem xét khả năng thích ứng nghề nghiệp qua nhiều biểu hiện như tâm thế nghề nghiệp, khả năng thích ứng với nội dung thực tập, kỹ năng nghề nghiệp, điều kiện làm việc và các mối quan hệ trong môi trường thực tập. Kết quả cho thấy năng lực thích ứng không chỉ liên quan đến kiến thức mà còn được thể hiện qua cách sinh viên hành động trong bối cảnh nghề nghiệp thực tế.
Như vậy, năng lực thích ứng nghề nghiệp cần được hình thành từ khi sinh viên còn học tại trường. Quá trình học tập, thực tập, tham gia dự án, làm việc nhóm và trải nghiệm nghề nghiệp chính là những môi trường ban đầu để sinh viên nhận diện yêu cầu của công việc và rèn luyện cách phản ứng trước sự thay đổi.
2. Đặc điểm của môi trường làm việc số
Môi trường làm việc số không đơn giản là môi trường có sử dụng máy tính hoặc phần mềm. Đây là môi trường trong đó nhiều hoạt động nghề nghiệp được thực hiện, quản lí và đánh giá thông qua dữ liệu, nền tảng trực tuyến và các hệ thống công nghệ.
Trong môi trường này, người lao động có thể nhận nhiệm vụ qua hệ thống quản trị công việc, trao đổi qua nền tảng trực tuyến, lưu trữ sản phẩm trên không gian đám mây và báo cáo tiến độ bằng dữ liệu theo thời gian thực. Một số công việc được thực hiện hoàn toàn từ xa, trong khi nhiều tổ chức áp dụng mô hình kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến.
Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang tham gia ngày càng sâu vào hoạt động phân tích thông tin, tạo nội dung, chăm sóc khách hàng, quản lí dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định. Người lao động không chỉ cần biết sử dụng công nghệ mà còn phải hiểu giới hạn của công nghệ, kiểm tra kết quả và chịu trách nhiệm về quyết định nghề nghiệp của mình.
Khung năng lực số cho sinh viên Việt Nam do Trần Đức Hòa và Đỗ Văn Hùng (2021) đề xuất gồm bảy nhóm: vận hành thiết bị và phần mềm; năng lực thông tin và dữ liệu; giao tiếp và hợp tác số; sáng tạo nội dung số; an ninh và an toàn số; học tập và phát triển kỹ năng số; năng lực số liên quan đến nghề nghiệp. Các nhóm năng lực này cho thấy yêu cầu của môi trường làm việc số vượt xa kỹ năng thao tác thiết bị đơn thuần.
Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếp tục cụ thể hóa yêu cầu về năng lực số của người học, trong đó có nội dung khai thác thông tin và dữ liệu, giao tiếp và hợp tác, sáng tạo nội dung số, an toàn số, giải quyết vấn đề và ứng dụng trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm.
Từ những đặc điểm trên, sinh viên cần chuẩn bị một hệ thống năng lực có tính tích hợp, kết hợp giữa năng lực chuyên môn, năng lực số, kỹ năng xã hội và khả năng tự quản lí nghề nghiệp.
3. Những năng lực thích ứng nghề nghiệp sinh viên cần chuẩn bị
3.1. Năng lực tự nhận thức và định hướng nghề nghiệp
Năng lực đầu tiên sinh viên cần có là khả năng hiểu bản thân trong mối quan hệ với nghề nghiệp. Điều này bao gồm việc nhận diện sở thích, giá trị, thế mạnh, hạn chế, động cơ làm việc và những điều kiện nghề nghiệp mà cá nhân có thể đáp ứng.
Không ít sinh viên lựa chọn nghề nghiệp dựa trên xu hướng xã hội, mong muốn của gia đình hoặc hình ảnh được truyền thông mà chưa có sự đối chiếu đầy đủ với năng lực cá nhân. Khi bước vào môi trường làm việc thực tế, sự khác biệt giữa kỳ vọng và yêu cầu nghề nghiệp có thể khiến sinh viên gặp khó khăn, mất định hướng hoặc nhanh chóng muốn thay đổi công việc.
Tự nhận thức nghề nghiệp không có nghĩa là sinh viên phải xác định một con đường duy nhất và giữ nguyên con đường đó trong suốt cuộc đời. Trong môi trường số, định hướng nghề nghiệp cần có tính linh hoạt. Sinh viên cần biết mình đang có những nguồn lực nào, còn thiếu năng lực nào và có thể điều chỉnh mục tiêu ra sao khi điều kiện thị trường thay đổi.
Để phát triển năng lực này, sinh viên có thể xây dựng hồ sơ năng lực cá nhân, ghi nhận các dự án đã tham gia, phản hồi đã nhận được, kỹ năng đã hình thành và những vấn đề còn gặp khó khăn. Việc tự đánh giá cần dựa trên minh chứng thay vì chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan.
3.2. Năng lực học tập chủ động và học tập suốt đời
Trong môi trường làm việc truyền thống, người lao động có thể sử dụng một hệ thống kiến thức tương đối ổn định trong thời gian dài. Trong môi trường số, công cụ, quy trình và yêu cầu công việc có thể thay đổi nhanh chóng. Một phần kiến thức sinh viên học tại trường có thể cần được cập nhật khi họ bắt đầu đi làm.
Vì vậy, năng lực học tập chủ động trở thành điều kiện quan trọng của khả năng thích ứng nghề nghiệp. Sinh viên cần biết xác định nhu cầu học tập, tìm kiếm tài liệu, lựa chọn phương pháp học, thực hành và tự đánh giá kết quả.
Học tập suốt đời không đồng nghĩa với việc liên tục đăng ký nhiều khóa học hoặc tích lũy chứng chỉ. Giá trị của quá trình học nằm ở khả năng chuyển hóa kiến thức thành năng lực giải quyết nhiệm vụ thực tế. Một sinh viên có thể hoàn thành nhiều khóa học trực tuyến nhưng vẫn khó thích ứng nếu không biết áp dụng kiến thức vào bối cảnh nghề nghiệp.
Đỗ Thị Thanh (2025) cho rằng phát triển kỹ năng thích ứng nghề nghiệp cần gắn với hoạt động đào tạo, rèn luyện, trải nghiệm và chuẩn bị cho sinh viên trước những thay đổi của thị trường lao động. Việc rèn luyện cần được tiến hành trong quá trình học đại học, thay vì chỉ thực hiện vào thời điểm sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp.
3.3. Năng lực thông tin và dữ liệu
Môi trường làm việc số tạo ra một lượng thông tin lớn, nhưng không phải mọi thông tin đều chính xác, đầy đủ hoặc phù hợp với nhiệm vụ. Sinh viên cần biết xác định nhu cầu thông tin, lựa chọn nguồn, đánh giá độ tin cậy, tổ chức dữ liệu và sử dụng thông tin để giải quyết vấn đề.
Năng lực thông tin còn thể hiện ở khả năng phân biệt giữa dữ liệu, bằng chứng và ý kiến. Khi viết báo cáo, xây dựng kế hoạch hoặc đề xuất giải pháp, người lao động cần giải thích được thông tin đến từ đâu, được thu thập bằng cách nào và có giới hạn gì.
Bên cạnh đó, sinh viên cần được trang bị những kỹ năng dữ liệu cơ bản như nhập và làm sạch dữ liệu, đọc bảng biểu, nhận diện xu hướng, trực quan hóa thông tin và diễn giải kết quả. Mức độ thành thạo có thể khác nhau giữa các ngành, nhưng khả năng đọc hiểu dữ liệu đang trở thành yêu cầu phổ biến trong nhiều vị trí việc làm.
Năng lực dữ liệu không chỉ có ý nghĩa đối với các ngành công nghệ hoặc kinh tế. Trong giáo dục, tâm lý học, truyền thông, quản trị, xã hội học và nhiều ngành khác, người lao động cũng cần sử dụng dữ liệu để đánh giá nhu cầu, theo dõi kết quả và ra quyết định.
3.4. Năng lực sử dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm
Sinh viên cần biết lựa chọn và sử dụng công cụ số phù hợp với mục tiêu công việc. Điều quan trọng không phải là biết sử dụng càng nhiều phần mềm càng tốt, mà là hiểu được mỗi công cụ có thể giải quyết vấn đề gì, có giới hạn gì và có phù hợp với bối cảnh hay không.
Đối với trí tuệ nhân tạo, sinh viên cần phát triển ít nhất bốn khả năng: xác định nhiệm vụ phù hợp để sử dụng AI; cung cấp yêu cầu rõ ràng; kiểm tra kết quả do AI tạo ra; và chịu trách nhiệm đối với sản phẩm cuối cùng.
AI có thể hỗ trợ tổng hợp thông tin, đề xuất ý tưởng, chỉnh sửa văn bản, phân tích dữ liệu hoặc mô phỏng tình huống. Tuy nhiên, công cụ này cũng có thể tạo ra nội dung thiếu chính xác, thiếu nguồn hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Vì vậy, sử dụng AI hiệu quả phải gắn với tư duy phản biện, hiểu biết chuyên môn và nguyên tắc đạo đức.
Khung năng lực số cho người học của Bộ Giáo dục và Đào tạo xác định việc hiểu, sử dụng và đánh giá hệ thống AI cần được thực hiện một cách minh bạch, công bằng, có đạo đức và có trách nhiệm.
Sinh viên cũng cần hiểu các vấn đề liên quan đến bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư, bản quyền và liêm chính học thuật. Không nên đưa thông tin cá nhân, dữ liệu nội bộ của tổ chức hoặc dữ liệu nhạy cảm của khách hàng vào những công cụ chưa được kiểm soát.
3.5. Năng lực giao tiếp trong môi trường số
Giao tiếp số khác với giao tiếp trực tiếp ở chỗ các tín hiệu phi ngôn ngữ bị hạn chế, thông tin có thể được truyền đi nhanh và nội dung trao đổi thường được lưu lại. Một tin nhắn thiếu bối cảnh, một email không rõ yêu cầu hoặc một phản hồi chậm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ công việc.
Sinh viên cần biết lựa chọn kênh giao tiếp phù hợp. Một vấn đề đơn giản có thể được trao đổi qua tin nhắn, trong khi một nội dung phức tạp hoặc dễ gây hiểu nhầm có thể cần cuộc họp trực tuyến hoặc trao đổi trực tiếp. Khi giao tiếp, cần nêu rõ bối cảnh, nhiệm vụ, thời hạn và kết quả mong đợi.
Giao tiếp số còn bao gồm khả năng thuyết trình trực tuyến, trình bày dữ liệu, phản hồi công việc và duy trì hình ảnh nghề nghiệp trên không gian mạng. Sinh viên cần ý thức rằng cách sử dụng email, mạng xã hội và các nền tảng chuyên môn có thể góp phần hình thành danh tính nghề nghiệp của mình.
Trần Đức Hòa và Đỗ Văn Hùng (2021) xem giao tiếp và hợp tác trong môi trường số là một trong những nhóm cấu thành năng lực số của sinh viên Việt Nam. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ kỹ năng giao tiếp thông thường sang khả năng tham gia hiệu quả vào hệ sinh thái làm việc số.
3.6. Năng lực hợp tác và làm việc nhóm trực tuyến
Trong nhiều tổ chức, một nhiệm vụ được thực hiện bởi các thành viên ở nhiều địa điểm và múi giờ khác nhau. Vì vậy, sinh viên cần biết cộng tác mà không phụ thuộc hoàn toàn vào việc gặp mặt trực tiếp.
Năng lực hợp tác trực tuyến bao gồm khả năng phân công công việc, theo dõi tiến độ, quản lí phiên bản tài liệu, chia sẻ dữ liệu, tổ chức cuộc họp và báo cáo kết quả. Mỗi thành viên cần biết mình phụ trách việc gì, thời hạn hoàn thành và tiêu chuẩn của sản phẩm đầu ra.
Sinh viên cũng cần học cách phản hồi công việc trên cơ sở vấn đề thay vì công kích cá nhân. Khi có bất đồng, nhóm cần dựa vào mục tiêu, dữ liệu và tiêu chuẩn đã thống nhất để tìm giải pháp.
Môi trường làm việc nhóm tại trường đại học có thể trở thành nơi rèn luyện năng lực này nếu giảng viên không chỉ chấm sản phẩm cuối cùng mà còn đánh giá quá trình phân công, mức độ đóng góp, cách sử dụng công cụ và khả năng giải quyết xung đột.
3.7. Năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện
Môi trường làm việc không luôn cung cấp một nhiệm vụ có đầy đủ dữ kiện và một đáp án duy nhất. Người lao động thường phải xử lí những vấn đề chưa rõ nguyên nhân, thông tin chưa đầy đủ hoặc có nhiều phương án lựa chọn.
Sinh viên cần biết xác định đúng vấn đề trước khi tìm giải pháp. Một quy trình cơ bản có thể bao gồm: thu thập thông tin, xác định nguyên nhân, xây dựng phương án, đánh giá rủi ro, lựa chọn giải pháp và theo dõi kết quả.
Tư duy phản biện giúp sinh viên không chấp nhận ngay mọi thông tin do công cụ tìm kiếm, mạng xã hội hoặc AI cung cấp. Người học cần đặt câu hỏi về nguồn dữ liệu, tính logic, bằng chứng, giả định và những lợi ích có thể tác động đến nội dung thông tin.
Trong môi trường số, năng lực này đặc biệt quan trọng vì tốc độ tiếp nhận và chia sẻ thông tin thường nhanh hơn tốc độ kiểm chứng. Một người sử dụng công nghệ thành thạo nhưng thiếu tư duy phản biện vẫn có thể đưa ra quyết định không phù hợp.
3.8. Năng lực sáng tạo và đổi mới
Công nghệ có thể tự động hóa nhiều nhiệm vụ lặp lại, nhưng con người vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc xác định vấn đề, thiết kế giải pháp và tạo ra giá trị mới. Vì vậy, sinh viên cần phát triển khả năng kết nối kiến thức từ nhiều lĩnh vực, thử nghiệm ý tưởng và cải tiến cách làm việc.
Sáng tạo nghề nghiệp không nhất thiết phải là tạo ra một sản phẩm hoàn toàn mới. Đó có thể là đơn giản hóa một quy trình, cải thiện trải nghiệm của người sử dụng, trình bày dữ liệu dễ hiểu hơn hoặc sử dụng một công cụ có sẵn theo cách hiệu quả hơn.
Một nghiên cứu về năng lực số của sinh viên khối ngành khoa học xã hội và nhân văn cho thấy năng lực số của phần lớn sinh viên được đánh giá ở mức trung bình, trong đó sáng tạo nội dung số là nhóm còn hạn chế hơn so với một số nhóm năng lực khác. Kết quả này cho thấy biết tiếp nhận và sử dụng nội dung chưa đủ; sinh viên còn cần phát triển khả năng tạo lập sản phẩm số có giá trị.
3.9. Năng lực tự quản lí và chịu trách nhiệm
Môi trường làm việc số tạo ra sự linh hoạt nhưng cũng đòi hỏi mức độ tự quản lí cao. Khi không có sự giám sát trực tiếp thường xuyên, người lao động cần tự tổ chức thời gian, duy trì tiến độ và chịu trách nhiệm về kết quả.
Sinh viên cần hình thành thói quen lập kế hoạch, phân chia nhiệm vụ, xác định ưu tiên và kiểm soát sự xao nhãng. Việc luôn kết nối với nhiều nền tảng có thể tạo cảm giác bận rộn nhưng không đồng nghĩa với hiệu quả.
Khả năng tự quản lí còn bao gồm việc nhận diện giới hạn cá nhân, biết yêu cầu hỗ trợ khi cần và duy trì ranh giới hợp lí giữa công việc với đời sống. Thích ứng nghề nghiệp không phải là chấp nhận khối lượng công việc không giới hạn, mà là biết điều chỉnh nguồn lực để đáp ứng yêu cầu một cách bền vững.
3.10. Năng lực quản trị cảm xúc và thích ứng với áp lực
Sinh viên mới tốt nghiệp có thể gặp áp lực khi phải xử lí công việc trong thời gian ngắn, tiếp nhận phản hồi trực tiếp hoặc đối diện với sai sót. Trong môi trường số, tốc độ giao tiếp nhanh và yêu cầu phản hồi liên tục có thể làm gia tăng cảm giác căng thẳng.
Năng lực quản trị cảm xúc thể hiện ở khả năng nhận diện trạng thái của bản thân, điều chỉnh phản ứng và duy trì hành vi chuyên nghiệp. Khi nhận được phản hồi tiêu cực, sinh viên cần phân biệt giữa góp ý đối với sản phẩm và đánh giá đối với giá trị cá nhân.
Khả năng thích ứng không có nghĩa là cá nhân không trải qua lo lắng hoặc thất vọng. Điều quan trọng là sinh viên có thể phục hồi sau khó khăn, rút kinh nghiệm từ sai sót và tiếp tục thực hiện nhiệm vụ.
3.11. Năng lực xây dựng quan hệ và mạng lưới nghề nghiệp
Cơ hội nghề nghiệp không chỉ đến từ thông báo tuyển dụng mà còn đến từ giảng viên, cựu sinh viên, chuyên gia, đồng nghiệp và các cộng đồng nghề nghiệp. Sinh viên cần biết xây dựng những mối quan hệ dựa trên sự tin cậy, năng lực và giá trị đóng góp.
Mạng lưới nghề nghiệp không nên được hiểu là việc kết nối càng nhiều người càng tốt. Một mạng lưới có ý nghĩa được hình thành khi sinh viên chủ động học hỏi, trao đổi chuyên môn, hỗ trợ người khác và duy trì tương tác phù hợp.
Trong môi trường số, sinh viên có thể tham gia hội thảo trực tuyến, cộng đồng chuyên môn, dự án liên trường hoặc các nền tảng kết nối nghề nghiệp. Tuy nhiên, hình ảnh cá nhân trên không gian mạng cần nhất quán với chuẩn mực nghề nghiệp và nguyên tắc bảo vệ thông tin cá nhân.
3.12. Năng lực đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp số
Mọi hoạt động nghề nghiệp trên môi trường số đều có thể liên quan đến dữ liệu, quyền riêng tư, bản quyền và trách nhiệm đối với người sử dụng. Vì vậy, năng lực đạo đức không thể tách rời năng lực công nghệ.
Sinh viên cần biết những loại dữ liệu nào được phép thu thập, cách lưu trữ dữ liệu an toàn, khi nào cần xin sự đồng ý và nội dung nào không được chia sẻ. Trong các ngành giáo dục, tâm lý, y tế, truyền thông và quản trị nhân sự, việc xử lí thông tin cá nhân cần được thực hiện đặc biệt thận trọng.
Trách nhiệm nghề nghiệp còn thể hiện ở việc ghi nhận nguồn, không sao chép sản phẩm, không làm sai lệch dữ liệu và không sử dụng AI để che giấu việc thiếu năng lực chuyên môn. Sản phẩm cuối cùng vẫn thuộc trách nhiệm của người thực hiện, kể cả khi một phần nội dung được tạo ra bằng công nghệ.
4. Khoảng cách giữa năng lực trong giảng đường và yêu cầu của công việc
Một trong những khó khăn của sinh viên là nhiều hoạt động học tập được tổ chức trong điều kiện có cấu trúc rõ ràng: đề bài đã được xác định, thời hạn được thông báo, tài liệu được cung cấp và người đánh giá là giảng viên. Trong môi trường làm việc, nhiệm vụ có thể không rõ ràng như vậy.
Người lao động phải tự đặt câu hỏi, làm rõ yêu cầu, phối hợp với nhiều bên và điều chỉnh sản phẩm theo phản hồi. Kết quả công việc không chỉ được đánh giá bằng tính đúng hoặc sai mà còn dựa trên thời gian, chi phí, tính khả thi và giá trị mang lại cho tổ chức.
Khoảng cách thứ hai nằm ở tiêu chuẩn trách nhiệm. Trong học tập, một bài làm chưa tốt chủ yếu ảnh hưởng đến điểm số của sinh viên. Trong công việc, một sai sót có thể ảnh hưởng đến khách hàng, đồng nghiệp, tài chính hoặc uy tín của tổ chức.
Khoảng cách thứ ba là tốc độ thay đổi. Chương trình học thường được thiết kế theo chu kỳ, trong khi công cụ và yêu cầu nghề nghiệp có thể thay đổi trong thời gian ngắn. Do đó, sinh viên cần học cách cập nhật kiến thức độc lập ngoài chương trình đào tạo.
Việc rèn luyện khả năng thích ứng nghề nghiệp cần thu hẹp những khoảng cách này bằng các hoạt động mô phỏng, thực tập, dự án thực tế và hợp tác với doanh nghiệp.
5. Sinh viên có thể chuẩn bị từ khi còn ở giảng đường như thế nào?
Trước hết, mỗi sinh viên cần xây dựng một bản đồ năng lực nghề nghiệp. Bản đồ này cần xác định vị trí nghề nghiệp mong muốn, yêu cầu của vị trí, năng lực hiện có, khoảng cách cần bù đắp và kế hoạch hành động.
Thứ hai, sinh viên nên lựa chọn ít nhất một dự án thực tế để vận dụng kiến thức. Sản phẩm dự án có thể được đưa vào hồ sơ năng lực và sử dụng như minh chứng khi ứng tuyển.
Thứ ba, sinh viên cần rèn luyện khả năng làm việc với dữ liệu và công cụ số phù hợp với ngành học. Việc lựa chọn công cụ nên dựa trên yêu cầu nghề nghiệp thực tế thay vì chạy theo mọi xu hướng công nghệ.
Thứ tư, sinh viên nên tham gia thực tập, hoạt động cộng đồng, câu lạc bộ chuyên môn hoặc công việc bán thời gian có liên quan đến định hướng nghề nghiệp. Những trải nghiệm này giúp người học hiểu rõ hơn về văn hóa tổ chức, kỷ luật lao động và trách nhiệm công việc.
Thứ năm, sinh viên cần thường xuyên phản tư sau mỗi trải nghiệm. Ba câu hỏi cơ bản có thể được sử dụng là: Tôi đã thực hiện được điều gì? Tôi gặp khó khăn ở đâu? Tôi cần thay đổi hoặc học thêm điều gì?
Cuối cùng, sinh viên cần xây dựng hồ sơ nghề nghiệp số có chọn lọc, bao gồm thông tin giới thiệu, kỹ năng, sản phẩm, dự án và minh chứng về quá trình phát triển. Hồ sơ cần phản ánh năng lực thực tế, không nên chỉ tập trung vào việc trình bày hình ảnh cá nhân.
6. Vai trò của cơ sở giáo dục đại học
Việc phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp không thể chỉ được xem là trách nhiệm riêng của sinh viên. Nhà trường cần tạo ra môi trường giúp người học trải nghiệm sự thay đổi và hình thành năng lực giải quyết các nhiệm vụ nghề nghiệp.
Trước hết, chương trình đào tạo cần tích hợp năng lực số và năng lực thích ứng nghề nghiệp vào chuẩn đầu ra. Mỗi ngành cần xác định rõ người học phải sử dụng được những công nghệ nào, giải quyết được loại vấn đề nào và tuân thủ những chuẩn mực đạo đức nào.
Thứ hai, hoạt động giảng dạy cần tăng cường bài tập dự án, tình huống thực tế, học tập liên ngành và hợp tác trực tuyến. Giảng viên cần đánh giá cả sản phẩm lẫn quá trình thực hiện, bao gồm khả năng lập kế hoạch, hợp tác, điều chỉnh và phản hồi.
Thứ ba, nhà trường cần phát triển hệ thống hướng nghiệp dựa trên dữ liệu. Sinh viên cần được tiếp cận thông tin về vị trí việc làm, yêu cầu năng lực, xu hướng nghề nghiệp và cơ hội học tập bổ sung.
Thứ tư, sự tham gia của doanh nghiệp cần được tổ chức có chiều sâu. Doanh nghiệp không chỉ đến giới thiệu tuyển dụng mà có thể tham gia xây dựng tình huống, phản biện sản phẩm, hướng dẫn dự án và cung cấp môi trường thực tập.
Thứ năm, nhà trường cần có hướng dẫn cụ thể về sử dụng AI, bảo vệ dữ liệu, bản quyền và liêm chính học thuật. Đây là cơ sở để công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ phát triển năng lực thay vì làm suy giảm trách nhiệm của người học.
Kết luận
Quá trình chuyển từ giảng đường đến môi trường làm việc số không chỉ là sự thay đổi về địa điểm hoặc vai trò. Đây là sự chuyển đổi từ học theo chương trình sang học theo yêu cầu công việc; từ hoàn thành bài tập sang tạo ra giá trị; từ được hướng dẫn thường xuyên sang chủ động chịu trách nhiệm.
Để thích ứng với quá trình này, sinh viên cần chuẩn bị một hệ thống năng lực gồm tự nhận thức và định hướng nghề nghiệp, học tập suốt đời, sử dụng dữ liệu, ứng dụng công nghệ, giao tiếp số, hợp tác trực tuyến, giải quyết vấn đề, sáng tạo, tự quản lí, quản trị cảm xúc, xây dựng mạng lưới và thực hành đạo đức nghề nghiệp số.
Không có một công cụ hoặc khóa học đơn lẻ nào có thể tạo ra đầy đủ những năng lực trên. Khả năng thích ứng được hình thành thông qua quá trình trải nghiệm, phản tư và điều chỉnh liên tục.
Trong môi trường lao động nhiều biến động, lợi thế nghề nghiệp của sinh viên không chỉ nằm ở việc biết sử dụng công nghệ hiện tại. Lợi thế bền vững hơn nằm ở khả năng học công nghệ mới, đánh giá tác động của công nghệ và sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề một cách có trách nhiệm.
Tài liệu tham khảo
Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2025). Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT ngày 24 tháng 01 năm 2025 quy định Khung năng lực số cho người học.
Cao, N. H. N., & Nguyễn, N. T. H. (2025). Năng lực thích ứng nghề nghiệp của sinh viên ngành công tác xã hội: Nghiên cứu thực trạng tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Tạp chí Giáo dục, 25(20), 53–58.
Đỗ, T. T. (2025). Phát triển kĩ năng thích ứng nghề nghiệp cho sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội: Thực trạng và một số biện pháp. Tạp chí Giáo dục, 25(Số đặc biệt 3), 394–400.
Lưu, T. B. N., Trần, T. M. D., Hà, T. T., & Lại, X. T. (2021). Khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên ngành quản trị kinh doanh trên địa bàn Hà Nội. Tạp chí Khoa học, Học viện Phụ nữ Việt Nam, 14(2), 47–56.
Nguyễn, T. M. L. (2019). Biểu hiện của khả năng thích ứng nghề nghiệp ở sinh viên sư phạm Trường Đại học Quy Nhơn trong thực tập sư phạm. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 16(4), 110–120.
Savickas, M. L. (2013). Career construction theory and practice. In R. W. Lent and S. D. Brown (Eds.), Career development and counseling: Putting theory and research to work (2nd ed., pp. 147–183). Wiley.
Savickas, M. L., & Porfeli, E. J. (2012). Career Adapt-Abilities Scale: Construction, reliability, and measurement equivalence across 13 countries. Journal of Vocational Behavior, 80(3), 661–673.
Trần, Đ. H., & Đỗ, V. H. (2021). Khung năng lực số cho sinh viên Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Thông tin và Tư liệu, (1), 12–21.
Theo Tấn Phát
tamlyhoc.org